- Sản phẩm
- Động cơ
- Động cơ Diesel Seri N (Aoba)
- Động cơ Diesel Seri M (Aoshen)
- Động cơ Diesel Seri L (Aowei)
- Động cơ Diesel Seri F
- Động cơ Diesel Seri X (Kangwei)
- Động cơ Diesel Seri W (Fuwei)
- Seri linh kiện máy móc công trình 6110/125(Z)G5
- Seri linh kiện tổ máy phát điện
- Seri linh kiện máy móc nông nghiệp
- linh kiện tàu thuyền 6110/125AC
- Xe tải nặng
- Xe tải tự đổ
- Xe tải cỡ lớn
- Xe đầu kéo một cầu
- Xe rác
- Xe bồn chở dầu
- Xe trộn bê tông
- Phụ tùng khung gầm
Xe đầu kéo một cầu
Xe tải có cửa sauTham số cơ bản
| 1. Tham số cơ bản | ||
![]() |
Model xe | FXC9404 |
| Tải trọng(t) | 31.99 | |
| Chiều dài thân xe(m) | 12.745 | |
| 2. Đặc điểm | ||
| A | Áp dụng thiết bị và kỹ thuật sản xuất tiên tiến | |
| B | Thiết kế hợp lý | |
| C | Kết cấu sản xuất tiên tiến | |
| 1. Tham số cơ bản | ||
![]() |
Model xe | FXC9400TJZ |
| Chiều dài xe(m) | 12.5(40ft)/16.465(53ft) | |
| Tải trọng(t) | 32 | |
| 2. Đặc điểm về sản phẩm | ||
| A | Áp dụng thiết bị và kỹ thuật tiên tiến | |
| B | Thiết kế hợp lý | |
| C | Kết cấu sản xuất tiên tiến | |
| 1. Tham số cơ bản | ||
![]() |
Model xe | FXC9380XXY |
| Tải trọng(t) | 29.99 | |
| Chiều dài thân xe(m) | 12.745 | |
| 2. Đặc điểm về sản phẩm | ||
| A | Không gian chất tải lớn | |
| B | Trọng tâm thấp | |
| C | Dễ bốc xếp | |
| 1.Tham số cơ bản | ||
![]() |
Model xe | FXC9380CLXY |
| Tải trọng(t) | 29.99 | |
| Chiều dài thân xe(m) | 12.745 | |
| 2. Đặc điểm về sản phẩm | ||
| A | Áp dụng thiết bị và kỹ thuật tiên tiến | |
| B | Thiết kế hợp lý | |
| C | Kết cấu sản xuất tiên tiến | |
Sản phẩm liên quan
-

- Xe rác
Model xe:FXC5157
ZLJE
Khung gầm:CA3157 K2BE
Tải trọng(t):6.99
Model động cơ:CA6DF3- 16/18E3U/F
Công suất định mức(hp):160/180 ...
English
Français
Español
Русский
Tiếng Việt
ภาษาไทย
العربية 





